最高峰
—
Phân tích từ 最高峰
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đỉnh cao nhất
Ví dụ (3)
登山者成功登上了最高峰。
Người leo núi đã trèo lên đỉnh cao nhất thành công.
他的事业达到了最高峰。
Sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao nhất.
这栋大楼是城里的最高峰建筑。
Tòa nhà này là công trình kiến trúc cao nhất thành phố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây