足球迷
—
Gợi nhớ
Từ "足球迷" (zú qiú mí) mang nghĩa "người hâm mộ bóng đá", kết hợp bởi 足 (zú - túc): "Chân" + 球 (qiú - cầu): "bóng" + 迷 (mí - mê): "người hâm mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球). • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 足球迷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người hâm mộ bóng đá
Ví dụ (3)
哥哥是个忠实的足球迷。
Anh trai là một người hâm mộ bóng đá trung thành.
My older brother is a faithful football fan.
足球迷们在看台上欢呼。
Các fan hâm mộ bóng đá reo hò trên khán đài.
Football fans cheered on the stands.
比赛吸引了千百个足球迷前往。
Trận đấu thu hút hàng ngàn fan bóng đá kéo đến.
The game attracted thousands of soccer fans.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây