Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
足球迷
zú qiú mí
người hâm mộ bóng đá
Hán việt: túc cầu mê
—

Gợi nhớ

Từ "足球迷" (zú qiú mí) mang nghĩa "người hâm mộ bóng đá", kết hợp bởi 足 (zú - túc): "Chân" + 球 (qiú - cầu): "bóng" + 迷 (mí - mê): "người hâm mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球). • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷).

Thành phần cấu tạo

足球迷
zú qiú mí
người hâm mộ bóng đá
足
zú • túc
Chân
足
Bộ Túc
Hình bàn chân với đầu gối và bàn chân
球
qiú • cầu
bóng
王
Bộ Vương (Ngọc)
Ngọc, tròn trịa (nằm bên trái)
求
Cầu
Cầu xin / âm đọc (nằm bên phải)
迷
mí • mê
người hâm mộ
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
米
Bộ Mễ
Gạo / âm đọc (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:người hâm mộ bóng đá
Ví dụ (3)
gēge哥哥shì是gè个zhōngshí忠实de的zúqiúmí足球迷。
Anh trai là một người hâm mộ bóng đá trung thành.
My older brother is a faithful football fan.
zúqiúmí足球迷men们zài在kàntái看台shàng上huānhū欢呼。
Các fan hâm mộ bóng đá reo hò trên khán đài.
Football fans cheered on the stands.
bǐsài比赛xīyǐn吸引le了qiān千bǎi百gè个zúqiúmí足球迷qiánwǎng前往。
Trận đấu thu hút hàng ngàn fan bóng đá kéo đến.
The game attracted thousands of soccer fans.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây