糊弄
—
Phân tích từ 糊弄
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:làm qua quýt, lừa phỉnh
Ví dụ (3)
做事要认真,不能敷衍糊弄。
Làm việc phải nghiêm túc, không được hời hợt qua quýt糊弄.
不要用谎话糊弄大家。
Đừng dùng lời dối trá để phỉnh lừa mọi người.
孩子想糊弄过去,被妈妈发现了。
Đứa trẻ định làm qua chuyện, đã bị mẹ phát hiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây