聚酯纤维
—
Phân tích từ 聚酯纤维
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sợi polyester
Ví dụ (3)
这件衣服是由聚酯纤维制成的。
Chiếc áo này làm từ sợi vải polyester nhân tạo.
聚酯纤维非常耐磨结实。
Sợi polyester vô cùng chịu mòn chắc chắn.
这种聚酯纤维面料抗皱效果好。
Loại chất liệu sợi polyester này hiệu quả chống nhăn tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây