奥运
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Olympic, Thế vận hội
Ví dụ (3)
大家都期待着奥运会开幕。
Mọi người đều mong chờ Thế vận hội Olympic khai mạc.
运动员在奥运赛场上拼搏。
Các vận động viên dốc sức trên đấu trường Thế vận hội.
北京举办过成功的奥运会。
Bắc Kinh từng tổ chức Thế vận hội Olympic thành công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây