弹力丝
tán lì sī
sợi chun đàn hồi, tơ co giãn

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sợi chun đàn hồi, tơ co giãn
Ví dụ (3)
zhè zhǒng zi zhī letán
Trong loại tất này có dệt thêm sợi chun co giãn.
tán ràng gèngyǒután xìng shēn
Sợi đàn hồi giúp quần áo thêm co giãn vừa vặn.
yòngyōu zhìtán zuòyùn dòng
Dùng sợi co giãn chất lượng cao làm đồ thể thao.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây