甜橙
tián chéng
quả cam ngọt

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:quả cam ngọt
Ví dụ (3)
zhuō shàngbǎi zhe pánxīn xiāndetián chéng
Trên bàn bày một đĩa cam ngọt tươi ngon.
tián chénghán yǒufēng dewéi shēng  C
Cam ngọt chứa phong phú vitamin C.
yòngtián chéngzhà chūdeguǒ zhīfēi chángměi wèi
Nước ép vắt từ cam ngọt rất thơm ngon.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây