Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
礼拜六
lǐ bài liù
Thứ Bảy
Hán việt: lễ bái lục
—

Gợi nhớ

Từ "礼拜六" (lǐ bài liù) nghĩa là "Thứ Bảy", ghép bởi: 礼 (lǐ): Lễ nghi + 拜 (bài): vái lạy + 六 (liù): số sáu.

Thành phần cấu tạo

礼拜六
lǐ bài liù
Thứ Bảy
礻
乚
手
丅
亠
八

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Thứ Bảy
Ví dụ (3)
wǒ men我们lǐ bài liù礼拜六yì qǐ一起qù去pá shān爬山ba吧。
Thứ Bảy này chúng mình cùng nhau đi leo núi nhé.
tā他měi dào每到lǐ bài liù礼拜六dōu都yào要qù去dǎ qiú打球。
Anh ấy cứ đến Thứ Bảy là lại đi chơi bóng.
lǐ bài liù礼拜六shāng chǎng商场zuò做dǎ zhé打折huó dòng活动。
Thứ Bảy trung tâm thương mại mở chương trình giảm giá.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây