娱乐区
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khu giải trí
Ví dụ (3)
商场顶楼建了大型娱乐区。
Tầng trên cùng trung tâm thương mại có xây khu giải trí lớn.
公园的娱乐区吸引了很多小朋友。
Khu giải trí của công viên đã thu hút nhiều em nhỏ.
周末大家都去娱乐区放松。
Cuối tuần mọi người đều đến khu giải trí để thư giãn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây