基因组
—
Phân tích từ 基因组
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bộ gen
Ví dụ (3)
科学家完成了人类基因组的测序。
Các nhà khoa học đã hoàn thành giải mã trình tự bộ gen người.
基因组决定了生物的遗传特征。
Bộ gen quyết định đặc tính di truyền của sinh vật.
研究基因组有助于治疗疾病。
Nghiên cứu bộ gen giúp ích cho chữa trị bệnh tật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây