科学史
—
Phân tích từ 科学史
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lịch sử khoa học
Ví dụ (3)
他在大学主修科学史专业。
Anh ấy ở trường đại học học chuyên ngành lịch sử khoa học.
阅读科学史可以了解人类的发展。
Đọc lịch sử khoa học có thể hiểu được sự phát triển của loài người.
科学史上有许多伟大的发现。
Trong lịch sử khoa học có vô số phát hiện vĩ đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây