自谦
—
Phân tích từ 自谦
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Động từ
Nghĩa:khiêm tốn, tự nhún nhường
Ví dụ (3)
他说自己只是运气好,这是一种自谦。
Anh ấy nói mình chỉ là may mắn, đây là một sự tự khiêm tốn.
中国人在谈到自己的成绩时常常自谦。
Người Trung Quốc khi nói đến thành tích của mình thường tự khiêm tốn.
适度自谦让人感觉很礼貌。
Tự khiêm tốn đúng mực khiến người khác cảm thấy rất lịch sự.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây