国籍
HSK4
Danh từ
Phân tích từ 国籍
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quốc tịch.
Ví dụ (8)
请在表格里填写你的国籍。
Vui lòng điền quốc tịch của bạn vào bảng biểu.
他拥有双重国籍。
Anh ấy có hai quốc tịch (song tịch).
无论什么国籍,我们都是朋友。
Bất kể quốc tịch nào, chúng ta đều là bạn bè.
她加入了美国国籍。
Cô ấy đã nhập quốc tịch Mỹ.
有些国家不承认双重国籍。
Có một số quốc gia không thừa nhận hai quốc tịch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây