相配套
—
Phân tích từ 相配套
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Tính từ
Nghĩa:đồng bộ, phù hợp tương ứng
Ví dụ (3)
我们需要买与这台电脑相配套的鼠标。
Chúng ta cần mua chuột đi kèm đồng bộ với chiếc máy tính này.
这些软件和硬件是相配套的。
Những phần mềm và phần cứng này đi kèm đồng bộ với nhau.
新建的住宅区有相配套的设施。
Khu dân cư mới xây có các cơ sở hạ tầng đồng bộ đi kèm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây