碳素
—
Phân tích từ 碳素
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cacbon, chất sắn cacbon
Ví dụ (3)
这支笔使用的是碳素墨水。
Cây bút này sử dụng mực cacbon.
碳素纤维材料轻巧且坚固。
Vật liệu sợi cacbon nhẹ nhàng và chắc chắn.
这种碳素钓竿很受钓友欢迎。
Cần câu cacbon loại này rất được người thích câu cá ưa chuộng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây