美艳
—
Phân tích từ 美艳
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:xinh đẹp lộng lẫy, quyến rũ
Ví dụ (3)
舞台上的演员穿着美艳的服装。
Diễn viên trên sân khấu mặc trang phục kiều diễm.
盛开的花朵非常美艳。
Những bông hoa nở rộ rất xinh đẹp kiều diễm.
她今晚打扮得十分美艳。
Tối nay cô ấy ăn diện rất kiều diễm quyến rũ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây