黄鹤
—
Gợi nhớ
Từ "黄鹤" (huáng hè) nghĩa là "loài chim hạc mang sắc vàng (hình tượng thần thoại)", ghép bởi: 黄 (huáng): Màu vàng + 鹤 (hè): Con hạc.
Thành phần cấu tạo
黄鹤
loài chim hạc mang sắc vàng (hình tượng thần thoại)
黄
隺
鸟
Phân tích từ 黄鹤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:loài chim hạc mang sắc vàng (hình tượng thần thoại)
Ví dụ (3)
一只黄鹤飞过了天际。
Một con hạc vàng đã bay qua chân trời.
黄鹤楼是著名的名胜古迹。
Lầu Hạc Vàng là danh lam thắng cảnh nổi tiếng.
传说这里曾有黄鹤停息。
Truyền thuyết nói ở đây từng có hạc vàng dừng chân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây