印花布
—
Phân tích từ 印花布
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:loại vải được in hoa văn họa tiết
Ví dụ (3)
奶奶喜欢用印花布做被套。
Bà nội thích dùng vải in hoa làm vỏ chăn.
这家店出售各种漂亮的印花布。
Cửa hàng này bán các loại vải in hoa rất đẹp.
印花布上面绣着可爱的图案。
Trên vải in hoa có thêu các họa tiết đáng yêu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây