辩手
—
Phân tích từ 辩手
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thành viên tham gia cuộc thi tranh luận
Ví dụ (3)
这位辩手发言非常精彩。
Thí sinh tranh luận này phát biểu rất tuyệt vời.
辩手们在赛场上激烈交锋。
Các người tham gia tranh biện giao phong quyết liệt trên sân đấu.
作为第一辩手,他提出了清晰的观点。
Là người tranh luận thứ nhất, anh ấy đã đưa ra quan điểm rõ ràng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây