蓦然回首
—
Phân tích từ 蓦然回首
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:bỗng nhiên quay đầu xem lại, đột nhiên nhận ra
Ví dụ (3)
蓦然回首,我发现他一直在身后默默支持我。
Bất chợt quay đầu nhìn lại, tôi phát hiện anh ấy luôn lặng lẽ ủng hộ mình.
蓦然回首,许多往事涌上心头。
Chợt ngoảnh lại, bao nhiêu chuyện cũ lại trào dâng trong lòng.
走在熟悉的街道上,她蓦然回首。
Đi trên con phố quen thuộc, cô ấy bất chợt ngoảnh đầu nhìn lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây