咆哮
—
Phân tích từ 咆哮
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tiếng thét gầm to lớn (về thú dữ/sóng biển/người tức giận)
Ví dụ (3)
狂风在窗外咆哮。
Gió lớn rít gào bên ngoài cửa sổ.
野兽发出愤怒的咆哮声。
Dã thú phát ra tiếng gầm thét giận dữ.
面对不公,他忍不住大声咆哮。
Đối mặt bất công, anh ấy không nén nổi quát tháo gầm gừ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây