国货
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 国货
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hàng nội địa
Ví dụ (3)
现在很多国货质量很好。
Hiện nay nhiều hàng nội địa có chất lượng rất tốt.
她喜欢买国货化妆品。
Cô ấy thích mua mỹ phẩm nội địa.
这个品牌是老国货。
Thương hiệu này là hàng nội địa lâu đời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây