韩式
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "韩式" (hánshì) nghĩa là "Phong cách Hàn Quốc", ghép bởi: 韩 (hán): Hàn Quốc + 式 (shì): kiểu cách.
Thành phần cấu tạo
韩式
Phong cách Hàn Quốc
龺
韦
弋
工
Hình ảnh:

Phân tích từ 韩式
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phong cách Hàn Quốc
Ví dụ (3)
这家餐厅主打韩式料理。
Nhà hàng này chuyên món kiểu Hàn.
她喜欢韩式发型。
Cô ấy thích kiểu tóc Hàn Quốc.
房间装修成韩式风格。
Căn phòng được trang trí theo phong cách Hàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây