史记
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:bộ kỉ truyền thể bách khoa lịch sử đầu tiên của Trung Quốc
Ví dụ (3)
史记是一部极具价值的历史巨著。
Sử Ký là một kiệt tác lịch sử vô cùng giá trị.
老师推荐我们阅读史记的故事。
Thầy giáo giới thiệu chúng tôi đọc các câu chuyện trong Sử Ký.
史记文笔流畅,人物形象生动。
Văn phong trong Sử Ký mượt mà, hình tượng nhân vật sống động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây