Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
家长作风
jiā zhǎng zuò fēng
tập quán độc đoán một tay quyết định không nghe ý kiến
—

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:tập quán độc đoán một tay quyết định không nghe ý kiến
Ví dụ (3)
wǒ men我们yào要kè fú克服lǐng dǎo领导zhōng中de的jiā zhǎng zuò fēng家长作风。
Chúng ta phải khắc phục phong cách gia trưởng độc đoán trong lãnh đạo.
jiā zhǎng zuò fēng家长作风bù lì yú不利于tīng qǔ听取qún zhòng群众yì jiàn意见。
Phong cách gia trưởng không có lợi cho việc lắng nghe ý kiến quần chúng.
tā他zuò fēng mín zhǔ作风民主,cóng bù从不gǎo搞jiā zhǎng zuò fēng家长作风。
Phong cách của anh ấy dân chủ, không bao giờ gia trưởng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây