韩剧
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "韩剧" (hánjù) nghĩa là "Phim truyền hình Hàn Quốc", ghép bởi: 韩 (hán): Hàn Quốc + 剧 (jù): Kịch.
Thành phần cấu tạo
韩剧
Phim truyền hình Hàn Quốc
龺
韦
居
刂
Hình ảnh:

Phân tích từ 韩剧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phim truyền hình Hàn Quốc
Ví dụ (3)
她最近在看韩剧。
Gần đây cô ấy đang xem phim Hàn.
这部韩剧很受欢迎。
Bộ phim Hàn này rất được yêu thích.
韩剧的配乐很好听。
Nhạc nền của phim Hàn rất hay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây