Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
韩剧
hánjù
Phim truyền hình Hàn Quốc
Hán việt: hàn kịch
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "韩剧" (hánjù) nghĩa là "Phim truyền hình Hàn Quốc", ghép bởi: 韩 (hán): Hàn Quốc + 剧 (jù): Kịch.

Thành phần cấu tạo

韩剧
hánjù
Phim truyền hình Hàn Quốc
龺
韦
居
刂

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phim truyền hình Hàn Quốc
Ví dụ (3)
tā她zuì jìn最近zài在kàn看hán韩jù剧。
Gần đây cô ấy đang xem phim Hàn.
zhè这bù部hán韩jù剧hěn很shòu受huān yíng欢迎。
Bộ phim Hàn này rất được yêu thích.
hán韩jù剧de的pèi配yuè乐hěn很hǎo好tīng听。
Nhạc nền của phim Hàn rất hay.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây