魔杖
—
Phân tích từ 魔杖
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:gậy dùng để thi triển phép thuật
Ví dụ (3)
魔术师挥舞着手里的魔杖。
Pháp sư múa chiếc đũa phép trong tay.
传说这根魔杖拥有神奇的力量。
Truyền thuyết nói cây gậy phép này sở hữu sức mạnh thần kỳ.
小女孩买了一个漂亮的塑料魔杖。
Cô bé đã mua một chiếc đũa phép bằng nhựa rất đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây