远大抱负
—
Phân tích từ 远大抱负
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm danh từ
Nghĩa:chí hướng và ước mơ cao đẹp to lớn
Ví dụ (3)
年轻人要有远大抱负。
Người trẻ tuổi cần có hoài bão to lớn.
他带着远大抱负去大城市闯荡。
Anh ấy mang theo chí hướng xa rộng đi ra thành phố lớn lập nghiệp.
只要努力,远大抱负就能实现。
Chỉ cần nỗ lực, hoài bão to lớn sẽ có thể thực hiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây