Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
韩服
hánfú
Trang phục truyền thống Hàn Quốc
Hán việt: hàn phục
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "韩服" (hánfú) nghĩa là "Trang phục truyền thống Hàn Quốc", ghép bởi: 韩 (hán): Hàn Quốc + 服 (fú): quần áo.

Thành phần cấu tạo

韩服
hánfú
Trang phục truyền thống Hàn Quốc
龺
韦
⺼
卩

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trang phục truyền thống Hàn Quốc
Ví dụ (3)
tā她chuān穿zhe着piào liang漂亮de的hán韩fú服。
Cô ấy mặc bộ hanbok rất đẹp.
jié rì节日li里rén人men们huì会chuān穿hán韩fú服。
Vào ngày lễ mọi người sẽ mặc hanbok.
zhè这tào套hán韩fú服yán sè颜色hěn很xiān yàn鲜艳。
Bộ hanbok này có màu sắc rất tươi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây