韩菜
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "韩菜" (háncài) nghĩa là "Ẩm thực Hàn Quốc", ghép bởi: 韩 (hán): Hàn Quốc + 菜 (cài): Món ăn.
Thành phần cấu tạo
韩菜
Ẩm thực Hàn Quốc
龺
韦
艹
采
Hình ảnh:

Phân tích từ 韩菜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ẩm thực Hàn Quốc
Ví dụ (3)
我们今晚吃韩菜。
Tối nay chúng tôi ăn món Hàn.
这家店的韩菜很地道。
Món Hàn của quán này rất chuẩn vị.
她会做几道韩菜。
Cô ấy biết làm vài món Hàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây