屡遭
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Phó từ
Nghĩa:nhiều lần gặp phải sự cố/thất bại/bi kịch
Ví dụ (3)
这个地区屡遭自然灾害。
Khu vực này nhiều lần gặp phải thiên tai.
公司屡遭挫折,但依然没有放弃。
Công ty dồn dập hứng chịu thất bại, nhưng vẫn không bỏ cuộc.
他屡遭打击,但性格依旧坚强。
Anh ấy nhiều lần hứng chịu đòn đau, nhưng tính cách vẫn kiên cường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây