水沟
—
Phân tích từ 水沟
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:rãnh nhỏ thoát nước chảy trên đất/ven đường
Ví dụ (3)
雨水顺着水沟流走了。
Nước mưa chảy xuôi theo mương nước đi mất rồi.
工人正在清理堵塞的水沟。
Công nhân đang dọn dẹp rãnh nước bị tắc nghẽn.
路边有一条浅浅的水沟。
Bên đường có một mương nước nông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây