自毁前程
—
Phân tích từ 自毁前程
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:làm việc sai trái làm hỏng tương lai tươi đẹp của bản thân
Ví dụ (3)
不要因为一时冲动而自毁前程。
Đừng vì nông nổi nhất thời mà tự hủy hoại tương lai.
违法犯罪就是在自毁前程。
Vi phạm pháp luật phạm tội chính là đang tự làm hỏng tương lai.
做事情要三思,不能自毁前程。
Làm việc phải suy nghĩ kỹ, không được tự hủy hoại tương lai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây