啄食
—
Gợi nhớ
Từ "啄食" (zhuó shí) nghĩa là "dùng mỏ mổ và ăn thức ăn", ghép bởi: 啄 (zhuó): Mổ (bằng mỏ chim/gà) + 食 (shí): thức ăn.
Thành phần cấu tạo
啄食
dùng mỏ mổ và ăn thức ăn
口
豖
食
Phân tích từ 啄食
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dùng mỏ mổ và ăn thức ăn
Ví dụ (3)
小鸡正在院子里啄食米粒。
Gà con đang mổ ăn hạt gạo trong sân.
鸽子在广场上啄食面包屑。
Chim bồ câu mổ ăn vụn bánh mì trên quảng trường.
飞鸟聚在一起啄食树上的果实。
Đàn bird bay tụ tập mổ ăn quả trên cây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây