连珠炮
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chuỗi pháo nổ liên tục / ẩn dụ lời nói dồn dập
Ví dụ (3)
节日里天空放起了连珠炮。
Ngày lễ trên bầu trời đốt pháo liên hoa rộn ràng.
面对询问,她像连珠炮一样说了半天。
Đối mặt việc gạn hỏi, cô ấy nói liên hồi không dứt như ngắt pháo.
记者提出了连珠炮式的问题。
Nhà báo đưa ra những câu hỏi liên hồi không dứt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây