军港
—
Phân tích từ 军港
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cảng biển chuyên dùng cho hải quân đồn trú
Ví dụ (3)
军港里一片安静。
Trong cảng quân sự một vùng yên tĩnh.
军舰按时驶出了军港。
Tàu chiến xuất phát ra khỏi cảng quân sự đúng giờ.
水兵们在军港集合。
Các thủy thủ tập hợp tại cảng quân sự.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây