贵贱
—
Phân tích từ 贵贱
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:địa vị hay giá cả cao thấp đắt rẻ
Ví dụ (3)
人格没有贵贱之分。
Nhân cách không có sự phân biệt cao sang và thấp kém.
职业不论贵贱,都值得尊重。
Nghề nghiệp bất kể đắt rẻ sang hẹp, đều đáng được tôn trọng.
商品的价格有贵贱。
Giá cả hàng hóa có cao có thấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây