航班号
—
Gợi nhớ
Từ "航班号" (háng bān hào) mang nghĩa "mã số ký hiệu định danh cho một chuyến bay", kết hợp bởi 航 (háng - hàng): "đi thuyền" + 班 (bān - ban): "lớp" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 航: Con thuyền lớn (舟) căng buồm vươn cao (亢) vượt qua sóng gió mở ra những chuyến hải trình hàng hải, hàng không xa xôi (航). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 航班号
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mã số ký hiệu định danh cho một chuyến bay
Ví dụ (3)
请确认机票上的航班号。
Xin hãy xác nhận số hiệu chuyến bay trên vé máy bay.
Please confirm the flight number on your ticket.
广播正在播报接机的航班号。
Loa phát thanh đang phát số hiệu chuyến bay đón khách.
Broadcasting is announcing the flight number for arrival.
你能告诉我你乘坐的航班号吗?
Bạn có thể nói cho tôi biết số hiệu chuyến bay bạn đi không?
Can you tell me the flight number you are taking?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây