Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
航班号
háng bān hào
mã số ký hiệu định danh cho một chuyến bay
Hán việt: hàng ban hiệu
—

Gợi nhớ

Từ "航班号" (háng bān hào) mang nghĩa "mã số ký hiệu định danh cho một chuyến bay", kết hợp bởi 航 (háng - hàng): "đi thuyền" + 班 (bān - ban): "lớp" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 航: Con thuyền lớn (舟) căng buồm vươn cao (亢) vượt qua sóng gió mở ra những chuyến hải trình hàng hải, hàng không xa xôi (航). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).

Thành phần cấu tạo

航班号
háng bān hào
mã số ký hiệu định danh cho một chuyến bay
航
háng • hàng
đi thuyền
舟
Bộ Chu
Con thuyền, tàu bè (bên trái)
亢
Kháng
Cao / âm đọc (bên phải)
班
bān • ban
lớp
王
Bộ Vương
Ngọc, vua (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao (ở giữa)
王
Bộ Vương
Ngọc, vua (bên trái)
号
hào • hiệu
ngày (trong tháng)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
丂
Khảo
Nét cong, âm vang (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:mã số ký hiệu định danh cho một chuyến bay
Ví dụ (3)
qǐng请quèrèn确认jīpiào机票shàng上de的hángbānhào航班号。
Xin hãy xác nhận số hiệu chuyến bay trên vé máy bay.
Please confirm the flight number on your ticket.
guǎngbō广播zhèngzài正在bō播bào报jiē接jī机de的hángbānhào航班号。
Loa phát thanh đang phát số hiệu chuyến bay đón khách.
Broadcasting is announcing the flight number for arrival.
nǐ你néng能gàosu告诉wǒ我nǐ你chéngzuò乘坐de的hángbānhào航班号ma吗?
Bạn có thể nói cho tôi biết số hiệu chuyến bay bạn đi không?
Can you tell me the flight number you are taking?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây