班次
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 班次
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuyến, lượt, ca
Ví dụ (3)
今天的班次比较少。
Hôm nay số chuyến khá ít.
请查看最新班次表。
Vui lòng xem bảng chuyến mới nhất.
这个班次已经取消了。
Chuyến này đã bị hủy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây