班次
bāncì
Chuyến, lượt, ca
Hán việt: ban thứ
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chuyến, lượt, ca
Ví dụ (3)
jīn tiāndebān jiàoshǎo
Hôm nay số chuyến khá ít.
qǐngchákànzuìxīnbānbiǎo
Vui lòng xem bảng chuyến mới nhất.
zhè gebān jīng xiāole
Chuyến này đã bị hủy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây