消除歧视
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:triệt tiêu thái độ và hành vi phân biệt thiếu công bằng
Ví dụ (3)
我们要呼吁消除歧视,人人平等。
Chúng ta cần kêu gọi xóa bỏ phân biệt đối xử, mọi người bình đẳng.
消除歧视需要全社会的共同努力。
Xóa bỏ phân biệt đối xử cần sự nỗ lực chung của toàn xã hội.
法律旨在消除对残疾人的歧视。
Pháp luật nhằm mục đích xóa bỏ sự phân biệt đối xử với người khuyết tật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây