给予机会
—
Gợi nhớ
Từ "给予机会" (jǐ yù jī huì) nghĩa là "dành cho ai đó điều kiện để thể hiện hay làm lại", ghép bởi: 给 (gěi): cho + 予 (yǔ): cho + 机 (jī): máy móc + 会 (huì / kuài): có thể.
Thành phần cấu tạo
给予机会
dành cho ai đó điều kiện để thể hiện hay làm lại
纟
合
予
木
几
人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:dành cho ai đó điều kiện để thể hiện hay làm lại
Ví dụ (3)
请给年轻人给予展示自己的机会。
Xin hãy dành cơ hội thể hiện bản thân cho giới trẻ.
公司给每个人给予公平竞争的机会。
Công ty trao cho mỗi người cơ hội cạnh tranh công bằng.
只要给予机会,他就能做得很好。
Chỉ cần trao cho cơ hội, anh ấy sẽ có thể làm rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây