道德底线
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:mức ranh giới đạo đức không được vi phạm
Ví dụ (3)
做人要坚守道德底线。
Làm người phải giữ vững giới hạn đạo đức.
绝对不能做触犯道德底线的事。
Tuyệt đối không được làm việc vi phạm chuẩn mực đạo đức tối thiểu.
诚信是商业活动的道德底线。
Thành tín là giới hạn đạo đức của các hoạt động thương mại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây