心事重重
—
Phân tích từ 心事重重
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:tâm sự trĩu nặng, đầy ưu tư
Ví dụ (3)
看他心事重重的样子,不知道出了什么事。
Nhìn dáng vẻ tâm sự trĩu nặng của anh ấy, không biết đã xảy ra chuyện gì.
妈妈最近心事重重,经常叹气。
Mẹ dạo này tâm sự trĩu nặng, thường xuyên thở dài.
别再心事重重了,有困难大家一起想办法。
Đừng mang tâm sự trĩu nặng nữa, có khó khăn mọi người cùng nghĩ cách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây