生物课
shēng wù kè
tiết học sinh học

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tiết học sinh học
Ví dụ (3)
jīn tiān xià menyǒu jiéyǒu deshēng
Chiều nay chúng tôi có một tiết học sinh học thú vị.
tóng xué menzàishēng shàngguān cházhí bāo
Các bạn học sinh trong tiết sinh học quan sát tế bào thực vật.
shēng lǎo shījiǎng fēi chángshēng dòng
Giáo viên môn sinh học giảng rất sinh động.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây