吓退
—
Phân tích từ 吓退
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dọa lui, làm cho khiếp sợ tháo chạy
Ví dụ (3)
小狗的大叫声吓退了想要进屋的贼。
Tiếng sủa to của chú chó nhỏ đã dọa lui tên trộm muốn vào nhà.
困难并没有吓退勇敢的登山者。
Khó khăn không hề dọa lui những người leo núi dũng cảm.
大声喝彩吓退了路边的野狗。
Tiếng quát to đã làm hoảng sợ bỏ chạy con chó dại bên đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây