获益匪浅
—
Phân tích từ 获益匪浅
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:thu hoạch không nhỏ, học được nhiều
Ví dụ (3)
阅读这本好书让我获益匪浅。
Đọc cuốn sách hay này khiến tôi thu hoạch được rất nhiều điều bổ ích.
听完讲座,同学们都觉得获益匪浅。
Nghe xong buổi diễn thuyết, các bạn học sinh đều cảm thấy thu hoạch được rất nhiều.
这次出差考察让我获益匪浅。
Chuyến đi công tác khảo sát lần này giúp tôi học hỏi được rất nhiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây