酒店业
—
Phân tích từ 酒店业
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ngành khách sạn
Ví dụ (3)
旅游业的发展带动了酒店业的繁荣。
Sự phát triển của ngành du lịch đã kéo theo sự phồn vinh của ngành khách sạn.
他在酒店业工作了许多年。
Anh ấy đã làm việc trong ngành khách sạn nhiều năm.
酒店业越来越注重提高服务品质。
Ngành dịch vụ khách sạn ngày càng coi trọng việc nâng cao chất lượng phục vụ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây