放暗箭
—
Gợi nhớ
Từ "放暗箭" (fàng àn jiàn) nghĩa là "bắn lén, hãm hại sau lưng", ghép bởi: 放 (fàng): để + 暗 (àn): tối tăm + 箭 (jiàn): mũi tên.
Thành phần cấu tạo
放暗箭
bắn lén, hãm hại sau lưng
方
攵
日
音
⺮
前
Phân tích từ 放暗箭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:bắn lén, hãm hại sau lưng
Ví dụ (3)
光明正大竞争,不要在背后放暗箭。
Cạnh tranh quang minh chính đại, đừng bắn lén đằng sau.
他因为经常放暗箭而被大家排斥。
Anh ta vì hay bắn lén sau lưng mà bị mọi người xa lánh.
遇到喜欢放暗箭的人要保持警惕。
Gặp người thích bắn lén phải luôn duy trì sự cảnh giác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây