暗箭
—
Gợi nhớ
Từ "暗箭" (àn jiàn) nghĩa là "mũi tên bắn lén, đòn hiểm sau lưng", ghép bởi: 暗 (àn): tối tăm + 箭 (jiàn): mũi tên.
Thành phần cấu tạo
暗箭
mũi tên bắn lén, đòn hiểm sau lưng
日
音
⺮
前
Phân tích từ 暗箭
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mũi tên bắn lén, đòn hiểm sau lưng
Ví dụ (3)
小人在背后射出的暗箭让人防不胜防。
Kẻ tiểu nhân sau lưng bắn ra mũi tên ngầm khiến người ta không sao phòng nổi.
我们要警惕来自背后的暗箭。
Chúng ta phải cảnh giác với những mũi tên lén lút từ đằng sau.
他的事业险些被暗箭中伤。
Sự nghiệp của anh ấy suýt chút nữa bị mũi tên ngầm làm tổn hại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây