Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
暗箭难防
àn jiàn nán fáng
tên bắn lén khó phòng
Hán việt: ám tiến nan phòng
—

Gợi nhớ

Từ "暗箭难防" (àn jiàn nán fáng) nghĩa là "tên bắn lén khó phòng", ghép bởi: 暗 (àn): tối tăm + 箭 (jiàn): mũi tên + 难 (nán): khó + 防 (fáng): Phòng ngừa.

Thành phần cấu tạo

暗箭难防
àn jiàn nán fáng
tên bắn lén khó phòng
日
音
⺮
前
又
隹

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:tên bắn lén khó phòng
Ví dụ (3)
míng qiāng yì duǒ明枪易躲,àn jiàn nán fáng暗箭难防,yào要duō jiā多加xiǎo xīn小心。
Súng đạn công khai dễ né, tên bắn lén khó phòng, phải hết sức cẩn thận.
shāng yè商业jìng zhēng竞争zhōng中àn jiàn nán fáng暗箭难防。
Trong cạnh tranh thương mại tên bắn lén rất khó phòng ngừa.
shè huì社会fù zá复杂,àn jiàn nán fáng暗箭难防。
Xã hội phức tạp, chiêu trò ngầm rất khó phòng đỡ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây