暗箭难防
—
Gợi nhớ
Từ "暗箭难防" (àn jiàn nán fáng) nghĩa là "tên bắn lén khó phòng", ghép bởi: 暗 (àn): tối tăm + 箭 (jiàn): mũi tên + 难 (nán): khó + 防 (fáng): Phòng ngừa.
Thành phần cấu tạo
暗箭难防
tên bắn lén khó phòng
日
音
⺮
前
又
隹
Phân tích từ 暗箭难防
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:tên bắn lén khó phòng
Ví dụ (3)
明枪易躲,暗箭难防,要多加小心。
Súng đạn công khai dễ né, tên bắn lén khó phòng, phải hết sức cẩn thận.
商业竞争中暗箭难防。
Trong cạnh tranh thương mại tên bắn lén rất khó phòng ngừa.
社会复杂,暗箭难防。
Xã hội phức tạp, chiêu trò ngầm rất khó phòng đỡ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây